tầm nhìn xa

tầm nhìn xa

Một chiếc máy bay đang bay trên bầu trời có tầm nhìn xa rất tốt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khả năng nhìn thấy xa về mặt không gian: "tầm nhìn xa" chỉ khoảng cách tối đa mắt người có thể nhìn thấy các vật thể, thường được dùng trong khí tượng học để mô tả tầm nhìn xa trong điều kiện thời tiết.
    • Khả năng dự đoán hoạch định tương lai: "tầm nhìn xa" còn chỉ khả năng suy nghĩ, đánh giá các sự kiện, xu hướng trong tương lai, giúp đưa ra quyết định chiến lược dài hạn.
  2. Tính từ (dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa):

    • khả năng nhìn xa trông rộng: mô tả một người hoặc tổ chức tư duy chiến lược, biết chuẩn bị cho tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ (không gian):

    • Hôm nay trời quang, tầm nhìn xa lên đến 10 km. (Khoảng cách nhìn thấy các vật thể xa 10 km.)
    • Sương mù làm giảm tầm nhìn xa của lái xe. (Sương mù khiến tài xế không thể nhìn thấy xa.)
  • Danh từ (tương lai):

    • Nhà lãnh đạo cần tầm nhìn xa để phát triển đất nước. (Người lãnh đạo cần khả năng dự đoán tương lai để đưa ra chiến lược.)
    • Đầu vào giáo dục một quyết định tầm nhìn xa. (Đầu vào giáo dục hành động chuẩn bị cho tương lai.)
  • Tính từ:

    • Ông ấy một doanh nhân tầm nhìn xa. (Ông ấy người tư duy chiến lược, biết nhìn xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tầm nhìn xa chiến lược": khả năng hoạch định dài hạn trong kinh doanh hoặc chính trị.

    • Công ty xây dựng tầm nhìn xa chiến lược để cạnh tranh toàn cầu. (Công ty đặt ra kế hoạch dài hạn để vươn ra thế giới.)
  • "tầm nhìn xa hạn chế": giới hạn về khả năng nhìn xa hoặc suy nghĩ ngắn hạn.

    • Tầm nhìn xa hạn chế khiến họ không thấy được rủi ro. (Họ không thể dự đoán được nguy hiểm do thiếu tầm nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tầm nhìn (danh từ): khả năng nhìn hoặc quan điểm tổng thể.

    • Tầm nhìn của tổ chức trở thành số một trong ngành. (Quan điểm chiến lược của tổ chức.)
  • Nhìn xa (động từ): hành động nhìn về phía xa hoặc suy nghĩ về tương lai.

    • Anh ấy luôn nhìn xa để tránh sai lầm. (Anh ấy suy nghĩ trước khi hành động.)
Từ đồng nghĩa
  • Tầm nhìn chiến lược: khả năng hoạch định dài hạn.
  • Viễn kiến: tầm nhìn xa về tương lai (thường dùng trong văn chương).
  • Tầm mắt: khả năng nhìn thấy xa về không gian.
Thành ngữ liên quan
  • Nhìn xa trông rộng: khả năng dự đoán hiểu biết sâu rộng về tương lai.
    • Làm lãnh đạo phải nhìn xa trông rộng. (Người lãnh đạo cần tầm nhìn chiến lược.)